Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 관형격
관형격
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : định cách
문장 안에서 앞에 오는 체언이 뒤에 오는 체언을 꾸며 주는 구실을 함을 나타내는 격.
Cách thể hiện thể từ ở trước đóng vai trò bổ nghĩa cho thể từ ở sau trong câu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
조사 의가 붙음으로써 이 단어관형격이 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관형격이 없어도 문장 성립하는 언어도 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관형격 조사 ‘의’는 구어보다는 문어에서 더 자주 쓰인다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관형격 조사 ‘의’는 체언 뒤에서 ‘에’로 발음되기도 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
‘내’는 ‘나’에 관형격 조사 ‘의’가 결합하여 줄어든 형태이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
문장관형어체언관형격 조사가 결합한 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
격 조사에는 주격, 목적격, 부사격 말고도 관형격, 보격, 호격 등이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
격의 종류는 그 역할따라 주격, 목적격, 관형격, 부사격으로 나뉜다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
주격, 서술격, 목적격, 보격, 관형격, 부사격, 호격이 있단다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
격 - 格
các , cách
giá cả, giá
인상
sự tăng giá
인하
sự giảm giá
파괴
sự đại hạ giá, sự phá giá
bảng giá
hạng, đẳng cấp, giai cấp, tầng lớp
2
cách
kiểu, cách
2
cách, tư cách
납고
kho máy bay, nhà để máy bay
việc được nâng cao, việc nâng cao
상되다
được nâng cao
nghi lễ, nghi thức, thủ tục
식체
thể trang trọng
식화
sự nghi thức hóa, sự cách thức hóa
tục ngữ, châm ngôn
lưới, hình lưới
cách điệu
2
sự thanh tao
조사
trợ từ cách
trận ẩu đả, trận xô xát
투기
môn thể thao võ thuật
투하다
ẩu đả, xô xát
sự giáng cấp
하되다
bị giáng cấp
하하다
giáng thấp, hạ thấp
sự thiếu tư cách
bộ xương, xương cốt
2
dàn khung, dàn ý, sườn ý
sự thăng cấp, sự thăng chức
되다
được thăng cấp, được thăng chức
하다
thăng cấp, thăng chức
공장도 가
giá xuất xưởng, giá vốn
관형
định cách
관형 조사
trợ từ định cách
tư cách quốc gia, vị thế quốc gia
quy cách
봉투
túi quy chuẩn, bao bì quy chuẩn
hàng tiêu chuẩn
sự quy cách hóa, sự tiêu chuẩn hoá
2
sự chuẩn hóa
화되다
được chuẩn hoá
화되다2
được chuẩn hoá
đồng cách
목적 조사
trợ từ tân cách
무자
không có tư cách
무자
người không có tư cách
bổ cách
조사
trợ từ bổ cách
부사
trạng cách
부사 조사
trợ từ trạng cách
부적
sự không hợp quy cách, sự không đủ tư cách
부적
người không đủ tư cách, người không hợp chuẩn
불합
sự thi không đỗ, sự thi không đậu
불합2
sự không đạt
불합되다
bị trượt, bị rớt
불합되다2
bị không đạt
서술 조사
trợ từ vị cách
tính cách, tính nết
소유
sở hữu cách
tính thần thánh, thần tính
sự thần thánh hóa
화되다
được thần thánh hóa
nghiêm khắc
tính nghiêm khắc
một cách nghiêm khắc
Chủ cách
조사
trợ từ chủ cách
tạng người, vóc người
sự phá cách
tính phá cách
mang tính phá cách
sự đỗ, sự đạt (tiêu chuẩn, qui định)
2
đạt tiêu chuẩn, đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
되다
Được thông qua kỳ thi, kiểm tra, thẩm tra...
되다2
được đạt tiêu chuẩn, được đủ tiêu chuẩn, được đủ điều kiện
시키다
cho đỗ, cho đậu, chấm cho qua
người đỗ, người đạt (tiêu chuẩn, qui định)
chứng chỉ, bằng
하다
đỗ, đạt (tiêu chuẩn, qui định)
하다2
đạt tiêu chuẩn, đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
자유화
Định giá tự do
탄력성
Tính đàn hồi giá
giấy chứng nhận, bằng cấp.
thực sự, chính thức
mang tính quy cách
(sự) chính thức
화되다
được quy cách hóa, được thể thức hóa
화하다
quy cách hóa, thể thức hóa
sự truất tư cách, sự loại ra khỏi cuộc thi
되다
bị mất tư cách, bị truất quyền
하다
mất tư cách
luật thơ
nhân cách
2
tư cách con người
nhân cách
mang tính nhân cách
tư cách
2
tư cách, điều kiện tư cách
giấy chứng nhận
sự đủ tư cách, sự hợp quy cách
người đủ tư cách
하다
đủ tư cách, hợp quy cách
sự chính thống, sự đúng quy cách
sự xứng hợp, sự thích hợp
phẩm cách
2
chất lượng
Hô cách
관 - 冠
quan , quán
mũ miện
lễ trưởng thành, lễ thành niên, lễ thành đinh
mạo từ (quán từ)
형격
định cách
형격 조사
trợ từ định cách
형사
định từ
형사형 어미
vĩ tố dạng định ngữ
형어
định ngữ
형절
mệnh đề định ngữ
형형
dạng định ngữ
혼상제
quan hôn tang tế
vương miện vàng
lễ đăng quang, lễ lên ngôi
월계
vòng nguyệt quế
월계2
vòng nguyệt quế
tuổi đôi mươi
trang phục chỉnh tề

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 관형격 :
    1. định cách

Cách đọc từ vựng 관형격 : [관형껵]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.