Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 강바람
강바람
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : gió sông
강 주변에서 부는 바람.
Gió thổi từ xung quanh sông.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
나는 간들대며 불어오는 강바람 덕에 시원하게 산책할 수 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바람맞다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바람쐬다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바람차다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바람불다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바람거세다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한여름 밤 강가에는 강바람을 쐬며 더위를 피하는 사람들로 가득했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자전거를 탄 사람들은 강바람 가르며 다리건너고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 집은 강변에 위치해 있어 여름에는 강바람이 불어 시원했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한여름에 이곳에 오면 강바람에 흔들리는 푸른 갈대숲을 볼 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
강 - 江
giang
sông
bờ sông, ven sông
기슭
bờ sông, ven sông
phía nam sông
2
Gangnam
đê, đê điều
nước sông
바닥
đáy sông
bờ sông, mép sông
bờ bắc
2
Gangbuk
núi sông
2
giang sơn
mé sông
어귀
cửa sông
원도
Gangwon-do, tỉnh Gangwon
원도
Gangwon-do, tỉnh Gangwon
줄기
dòng nước, dòng chảy
làng ven sông, làng bên sông
lòng sông
sông suối
2
sông suối
sông hồ
2
chốn giang hồ
Geumgang, sông Geum
금수
giang sơn cẩm túc, non nước gấm hoa
대동
Daedonggang, sông Daedong
두만
Dumangang; sông Đỗ Mãn
삼천리
samcheonrigangsan; giang sơn Hàn Quốc, non sông ba nghìn dặm
섬진
seomjingang; sông Seom-jin
Yanggangdo; tỉnh Yanggang; Lưỡng Giang đạo
팔도
Paldogangsan; sông núi Hàn Quốc, giang sơn Hàn Quốc
낙동
Nakdonggang: sông Nakdong
sông nhánh, nhánh sông
압록
Amnokgang, sông Áp Lục
영산
Yeongsangang; sông Yeongsan
Jagangdo; tỉnh Jagang; tỉnh Từ Giang
적막
cảnh tĩnh mịch
적막2
cảnh tối tăm mù mịt, cảnh u tối, nỗi lòng đơn chiếc
팔도
Paldogangsan; sông núi Hàn Quốc, giang sơn Hàn Quốc
Hangang; sông Hàn
2
như dòng sông

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 강바람 :
    1. gió sông

Cách đọc từ vựng 강바람 : [강빠람]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.