Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 한가하다
한가하다1
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : nhàn rỗi, nhàn nhã
바쁘지 않고 여유가 있다.
Không bận rộn mà thư thả.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
바빠서 시간이 없다고 하더니 오늘 한가하시고?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공원에는 사람들의 한가한 그림자가 눈에 띄었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
작가 한가한 시간에 책을 보거나 여행을 다니면서 글거리를 찾는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 한가할 때에는 낚시질하며 시간을 보냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한가하게 노닥거리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 요즘 한가하다던가?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 한가하다면서 전화 한 통 못 하니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
너희 직장은 일이 많지 않아서 한가하니 좋겠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 회사휴가를 내고 한가한 하루하루를 보내는 중이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한가하게 소일하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
한 - 閑
nhàn
sự sao lãng, sự xem nhẹ
시되다
bị sao lãng, bị xem nhẹ
시하다
sao lãng, xem nhẹ
하다
chểnh mảng, sao lãng
một cách chểnh mảng, một cách sao lãng
망중
lúc thảnh thơi, thời gian thư giãn
kẻ ăn chơi, kẻ phóng đãng
산하다
nhàn nhã, nhàn hạ
산하다2
thưa thớt, vắng vẻ
적하다
tĩnh mịch, tĩnh lặng, an nhàn
thời kỳ nông nhàn
망중
lúc thảnh thơi, thời gian thư giãn
가로이
một cách nhàn rỗi, một cách nhàn nhã
가롭다
nhàn rỗi, nhàn nhã
가하다
nhàn rỗi, nhàn nhã
câu chuyện phiếm, câu chuyện tầm phào
담하다
nói chuyện phiếm, nói chuyện tầm phào

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 한가하다 :
    1. nhàn rỗi, nhàn nhã

Cách đọc từ vựng 한가하다 : [한가하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.