Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 7 kết quả cho từ : 권하다
권하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : khuyên, khuyên nhủ, khuyên bảo
어떤 사람에게 좋다고 여겨지는 일을 하도록 하다.
Làm cho người nào đó làm việc mà mình cho là tốt.
2 : mời (ăn, ngồi, dùng)
음식이나 담배나 물건 등을 먹거나 피우거나 이용하라고 말하다.
Bảo ăn thức ăn hoặc hút thuốc lá hay sử dụng đồ vật.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
간곡히 권하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 건강이 안 좋은 아버지에게 금연간곡히 권했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간곡히 권하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 건강이 안 좋은 아버지에게 금연간곡히 권했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
참여를 권하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
음주를 권하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구매를 권하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결혼을 권하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선배가 동아리에 들라고 강권해서 나는 마지못해 동아리 가입했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
권 - 勸
khuyến
lời khuyên dai dẳng, sự khuyên mạnh mẽ
하다
khuyên dai dẳng, khuyên mạnh mẽ
sự khuyến cáo, sự khuyên bảo
고하다
khuyến cáo
sự khuyên bảo, sự động viên
người trợ tế
선징악
(sự) khuyến thiện trừng ác
sự khuyên nhủ, sự khuyên bảo
유하다
khuyên nhủ, khuyên bảo
sự khuyến khích, sự đề nghị, sự cổ vũ, sự động viên
장되다
được khuyến khích, được cổ vũ, được động viên
장하다
khuyến khích, cổ vũ, động viên
하다
khuyên, khuyên nhủ, khuyên bảo
하다2
mời (ăn, ngồi, dùng)

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 권하다 :
    1. khuyên, khuyên nhủ, khuyên bảo
    2. mời ăn, ngồi, dùng

Cách đọc từ vựng 권하다 : [권ː하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.