Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 쓰러지다
쓰러지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đổ, ngã
서 있던 것이 한쪽으로 쏠리어 넘어지다.
Thứ đang đứng bị nghiêng sang một phía và đổ xuống.
2 : gục ngã, ngã khụy, ngã quỵ
건강이나 신체에 문제가 생겨 중심을 잡지 못하고 넘어지다.
Có vấn đề về sức khỏe hay cơ thể nên không giữ được trọng tâm và ngã.
3 : sụp đổ
집안이나 회사 등이 제 기능을 못 하게 되다.
Gia đình hay công ti không thực hiện được chức năng của mình.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 쓰러질,쓰러지겠습니다,쓰러지지 않,쓰러지시겠습니다,쓰러져요,쓰러집니다,쓰러집니까,쓰러지는데,쓰러지는,쓰러진데,쓰러질데,쓰러지고,쓰러지면,쓰러지며,쓰러져도,쓰러진다,쓰러지다,쓰러지게,쓰러져서,쓰러져야 한다,쓰러져야 합니다,쓰러져야 했습니다,쓰러졌다,쓰러졌습니다,쓰러집니다,쓰러졌고,쓰러지,쓰러졌,쓰러져,쓰러진,쓰러져라고 하셨다,쓰러져졌다,쓰러져지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 쓰러지다 :
    1. đổ, ngã
    2. gục ngã, ngã khụy, ngã quỵ
    3. sụp đổ

Cách đọc từ vựng 쓰러지다 : [쓰러지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"