Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 놓이다
놓이다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : trở nên nhẹ nhàng, trở nên hết lo
걱정이나 긴장 등이 잊혀지거나 풀어져 없어지다.
Sự lo lắng hay căng thẳng … bị quên đi hay được giải tỏa không còn nữa.
2 : được đặt xuống, được để xuống
잡거나 쥐고 있던 물체가 어떤 곳에 있게 되다.
Vật đang nắm hay giữ được ở nơi nào đó.
3 : được lắp, được lắp đặt
어떤 시설이나 장치가 설치되다.
Cơ sở vật chất hay thiết bị nào đó được lắp đặt.
4 : bị đặt vào, bị rơi vào
곤란하거나 피하고 싶은 상황에 처하다.
Ở vào tình huống khó khăn hay muốn né tránh.
5 : được đặt vào, được đưa vào
강조할 곳이 주어지다.
Chỗ nhấn mạnh được đưa vào.
6 : được in vào, được thêu lên, được chạm vào
무늬나 그림, 글자 등이 새겨지다.
Hoa văn, tranh hay chữ... được khắc họa.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
선생님 집 거실에는 장식장, 소파 같은 가구많이 놓여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
프로젝트끝내기까지 많은 난관 가로놓여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
철조망이 가로놓이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
장애물이 가로놓이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다리가 가로놓이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
널빤지가 가로놓이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나무가 가로놓이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
태풍으로 쓰러진 가로수가 길에 가로놓여 있어서 통행이 불편하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
서울을 가로지르는 한강에는 다리여러 가로놓여 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 계곡에 가로놓인 다리건너 계속 올라갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 놓이다 :
    1. trở nên nhẹ nhàng, trở nên hết lo
    2. được đặt xuống, được để xuống
    3. được lắp, được lắp đặt
    4. bị đặt vào, bị rơi vào
    5. được đặt vào, được đưa vào
    6. được in vào, được thêu lên, được chạm vào

Cách đọc từ vựng 놓이다 : [노이다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.