Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 걸걸하다
걸걸하다2
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : cởi mở, thoải mái
생김새나 성격이 시원스럽고 쾌활하다.
Vẻ mặt hoặc tính cách thoải mái và tươi tắn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
목소리가 걸걸하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
걸걸하게 변하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
걸걸하게 떠들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
변성기가 온 남동생목소리가 걸걸하게 변해서 제법 남자다워졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 성격 털털하고 걸걸해서 함께 있으면 재미있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기개가 걸걸하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
걸걸하게 생기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
걸걸하게 보이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
걸 - 傑
kiệt
하다
cởi mở, thoải mái
kiệt tác
2
kiệt tác
작선
tuyển tập kiệt tác
작선
tuyển tập kiệt tác
nữ anh hùng, nữ kiệt
hào kiệt

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 걸걸하다 :
    1. cởi mở, thoải mái

Cách đọc từ vựng 걸걸하다 : [걸걸하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.