Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 14 kết quả cho từ : 보내다
Chủ đề : Tin học
보내다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : gửi
사람이나 물건 등을 다른 곳으로 가게 하다.
Làm cho con người hay đồ vật... đến nơi khác.
2 : cử
어떤 임무나 목적으로 가게 하다.
Cho đi với nhiệm vụ hay mục đích nào đó.
3 : gả
결혼을 시키다.
Cho kết hôn.
4 : giao
어떤 곳에 소속되게 하다.
Làm cho được trực thuộc vào nơi nào đó.
5 : bày tỏ, giãi bày, gửi gắm
상대가 자신의 마음을 알도록 표현하다.
Diễn tả cho đối phương hiểu được lòng mình.
6 : đuổi
떠나게 하다.
Làm cho ra đi.
7 : trải qua
시간을 지나가게 하다.
Làm cho thời gian trôi qua.
8 : tiễn đưa
죽어서 이별하다.
Chết nên chia biệt.
9 : cử, đưa vào
경기나 모임 등에 참가하게 하다.
Cho tham gia vào trận đấu hay cuộc họp...
10 : chuyển, chuyển tải
내용이 전달되게 하다.
Làm cho nội dung được truyền đạt.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
초대장을 보낼 때에는 가부 알려라는 말을 적는 게 좋다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나에게 항상 잘 해 주었던 그녀 보내고 나가슴이 아파왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과학자들은 생물이 살 것으로 가정되는 행성탐사선 보냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 가정적남편이 되기 위해 퇴근아이들과 함께 시간을 보내기로 결심하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가정 통신문을 보내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 결혼한 직후 엄격한 시댁가풍 적응하느라 힘든 시간 보냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각각 보내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간첩을 보내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
적군은 아군에게 간첩을 보내 중요한 정보 빼내려고 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘은 은행가지 않고도 컴퓨터간편히 돈을 보낼 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 보내다 :
    1. gửi
    2. cử
    3. gả
    4. giao
    5. bày tỏ, giãi bày, gửi gắm
    6. đuổi
    7. trải qua
    8. tiễn đưa
    9. cử, đưa vào
    10. chuyển, chuyển tải

Cách đọc từ vựng 보내다 : [보내다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.