Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 곱디곱다
곱디곱다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : rất đẹp, thật đẹp
모습이나 색깔이 매우 아름답다.
Hình dáng hay màu sắc rất đẹp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
피부가 참 곱디곱다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모습이 참 곱디곱다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
푸른 바다 앞에 펼쳐진 모래의 하얀 빛깔곱디곱다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곱디곱다 :
    1. rất đẹp, thật đẹp

Cách đọc từ vựng 곱디곱다 : [곱ː띠곱따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.