Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 감사원
감사원2
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : thanh tra viên, kiểm sát viên
단체나 조직의 업무 등을 감독하고 어떠한 비리나 문제가 있는지 자세히 조사하는 일을 맡아보는 직원.
Nhân viên đảm trách việc giám sát nghiệp vụ… của đoàn thể hay tổ chức và điều tra chi tiết xem có sự phi lí hay vấn đề nào không.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
감사원에서 실시한 감사 결과, 많은 공직자들이 비리저질러 온 것으로 드러났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감사원에서 일하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감사원에서 나오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감사원 들어가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감사원공무원들에게 뇌물을 받고 비리를 눈감아준 직원 적발해 검찰 고발했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그동안 감사원의 눈을 피해서 비리저질러 왔던 공무원들이 이번 조사에서 적발됐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신입 감사원 채용에 많은 지원자가 몰려들어서 경쟁률사상 최고 나타냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감사원이 하는 일은 공무원업무 감독하 잘못된 일이 없는지 살피는 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비리를 적발해야 하는 감사원오히려 비리 공무원에게 뇌물을 받고 감사 결과 조작해사실 드러났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
감 - 鑑
giám
sự giám định, sự phân biệt
2
sự phân biệt
별되다
được giám định, được phân biệt
별되다2
được phân biệt
별력
năng lực giám định, khả năng phân biệt
별하다
giám định, phân biệt
사원
thanh tra viên, kiểm sát viên
sự cảm thụ, sự thưởng ngoạn, sự thưởng thức
상법
cách cảm thụ, phương pháp cảm thụ
상자
người cảm thụ, người cảm nhận, người thưởng thức
상하다
cảm thụ, thưởng ngoạn, thưởng thức
상회
hội cảm thụ
sự nhận dạng, sự giám định
식되다
được nhận dạng, được giám định
식하다
nhận dạng, giám định
sự giám định
정가
nhà giám định
정가
giá giám định
정가2
giá thẩm định
tấm gương
bộ sưu tập ảnh
동의보
Dongeuibogam, Đông Y Bảo Giám
niên giám
mẫu dấu, mẫu của con dấu
도장
con dấu (đã đăng kí)
증명서
giấy chứng nhận mẫu dấu
사 - 査
giám
cơ quan thanh tra giám sát, thanh tra viên, kiểm sát viên
viện kiểm sát
thanh tra viên, kiểm sát viên
하다
thanh tra, kiểm sát
kiểm tra
máy kiểm tra
bàn kiểm soát, bàn kiểm tra
phòng kiểm tra, cơ quan kiểm tra
khu vực kiểm tra, nơi kiểm tra
thông gia hai lần, thông gia kép
thanh tra cảnh sát
kỳ thi, đợt kiểm tra
trường thi
국정 감
việc thanh tra nhà nước, việc thanh tra tình hình quốc gia
기말고
kỳ thi cuối kỳ
뒷조
sự điều tra ngầm, sự điều tra bí mật
모의고
cuộc thi thử
바깥
ông thông gia
thông gia
2
quan hệ thông gia, thông gia
돈댁
bên thông gia, nhà sui gia
돈댁2
bà thông gia, chị (bà) sui
돈어른
ông thông gia, anh (ông) sui
sự kiểm soát, sự thanh tra
열하다
kiểm soát, thanh tra
(sự) thẩm định
sự thanh tra, sự thẩm tra
2
sự thị sát
찰하다
thanh tra, thẩm tra
sự điều tra
기관
cơ quan điều tra
năng lực điều tra
mạng lưới điều tra
tổ thanh tra, ban thanh tra
신체검
sự kiểm tra thân thể
sự điều tra thực tế
하다
điều tra thực tế
sự nhận xét, bài nhận xét
bà thông gia
재수
tái điều tra, điều tra lại
재심
tái thẩm định
재조
sự tái điều tra, sự điều tra lại
재조되다
được tái điều tra, được điều tra lại
재조하다
tái điều tra, điều tra lại
sự điều tra
tổ điều tra, nhóm điều tra, đội điều tra
되다
bị điều tra, được điều tra
nhân viên điều tra
하다
khảo sát, điều tra
지능 검
kiểm tra trí tuệ, kiểm tra trí năng
sự thám hiểm
tàu thám hiểm vũ trụ
피 검
xét nghiệm máu
sự thẩm định
sự điều tra mật
2
sự điều tra nội bộ
하다
điều tra mật
하다2
điều tra nội bộ
내시경 검
(việc kiểm tra) nội soi
việc đi thực tế
하다
đi thực tế
답삿길
đường đi thực tế
우주 탐
sự thám hiểm vũ trụ
재검
sự tái kiểm tra
준공 검
sự nghiệm thu, sự kiểm tra hoàn công
중간고
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
혈액 검
sự xét nghiệm máu, sự kiểm tra máu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 감사원 :
    1. thanh tra viên, kiểm sát viên

Cách đọc từ vựng 감사원 : [감사원]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.