Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 통곡
통곡1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự khóc lóc thảm thiết, sự gào khóc
큰 소리로 슬피 욺.
Việc đau buồn và khóc to tiếng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
통곡에 가깝다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
형은 처참한 동생주검을 거둬들이며 심히 통곡했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꺼이꺼이 통곡을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
할머니의 마지막 숨이 꼴깍 넘어갔을 때 식구들은 저마다 통곡을 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아들을 잃은 어머니는 손으로 바닥을 내리치며 통곡했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대성통곡을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대성통곡 터뜨리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
충격이 크셨는지 대성통곡을 하시다 그만 쓰러지셨어요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 어머니사고 돌아가셨다는 소식을 듣고 대성통곡을 터뜨렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니는 싸늘하게 식은 아이를 부둥켜 안고 대성통곡을 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
곡 - 哭
khốc
Gok; sự khóc hờ, sự hờ khóc, sự khóc than
2
Gok; sự than khóc, sự khóc than, sự khóc lóc
Gokseong; tiếng khóc than, tiếng kêu gào
소리
Goksori; tiếng khóc than, tiếng khóc trong đám tang
하다
khóc than, khóc lóc, khóc thành tiếng
하다2
khóc la, kêu khóc
tiếng quỷ khóc
대성통
việc gào khóc
sự khóc lóc thảm thiết, sự gào khóc
통 - 痛
thống
sự đau khổ, sự thống khổ, sự đau đớn
스럽다
khó khăn, đau khổ
근육
chứng đau cơ bắp
대성
việc gào khóc
sự đau nhức
(sự) đau đầu
거리
điều đau đầu, thứ phiền toái
thuốc đau đầu
분만
sinh (đẻ) không đau
생리
sự đau bụng kinh
신경
chứng đau dây thần kinh
스럽다
đố kị, ganh ghét
sự đau khổ, sự đau đớn
하다
đau khổ, đau đớn
nỗi uất giận, nỗi uất hận
하다
uất hận, uất giận, tức giận
sự đau sinh nở
2
chướng ngại
thuốc giảm đau
sự đau răng, sự nhức răng
렬하다
khốc liệt, nghiệt ngã, ghê gớm, sắc bén
렬히
một cách khốc liệt, một cách mãnh liệt, một cách nghiệt ngã, một cách ghê gớm
절하다
thống thiết
절하다2
xác đáng, thấm thía
절히
một cách thống thiết
Triệu chứng đau
편두
đau nửa đầu
đau bụng
2
sự đau lòng, lòng đau quặn
sự phẫn uất, sự căm phẫn
성장
cơn đau do cơ thể trưởng thành, đau giãn cơ giãn xương
chứng đau lưng
sự đau buồn
cảm giác đau
감하다
cảm nhận sâu sắc, nhận thức sâu sắc, thấu hiểu
sự khóc lóc thảm thiết, sự gào khóc
sự sảng khoái, sự khoái chí, sự khoái trá
쾌하다
sự thở than đau khổ
sự thở than đau khổ
탄하다
thở than đau khổ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 통곡 :
    1. sự khóc lóc thảm thiết, sự gào khóc

Cách đọc từ vựng 통곡 : [통ː곡]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.