Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 4 kết quả cho từ : 공제
공제2
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự khấu trừ, sự trừ bớt
전체 몫에서 일정한 금액이나 수량을 빼거나 뗌.
Việc trừ hoặc lấy ra số tiền hay số lượng nhất định khỏi phần tổng thể.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
갑작스러운 사고를 당한 노동자에게 공제 조합에서 위로금 보냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 더불어 사는 세상을 만들고자 공제 사업 벌였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공제를 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공제 시키다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공제를 당하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공제가 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가족 수가으셔추가 공제 대상으로 선정되셨습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 연말소득 정산하면세금일부 공제가 되었음을 알았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 장애인 공제를 적용 받아서 소득세일부 면제되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의료비가 공제되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 控
khoang , khống
sự kháng cáo, việc kháng án
소하다
kháng án, kháng cáo
sự khấu trừ, sự trừ bớt
제되다
bị trừ đi, bị khấu trừ
제하다
khấu trừ, bớt ra, trừ đi
제 - 除
trừ
가감승
cộng trừ nhân chia
sự khấu trừ, sự trừ bớt
되다
bị trừ đi, bị khấu trừ
하다
khấu trừ, bớt ra, trừ đi
sự diệt trừ
sự miễn trừ
되다
được miễn trừ
무장 해
giải trừ quân bị
sự loại trừ
되다
bị bài trừ, bị loại trừ
하다
bài trừ, loại trừ
sự xóa bỏ
sự quét dọn, sự dọn dẹp
하다
quét dọn, dọn dẹp
sự dọn tuyết
설기
máy dọn tuyết
số chia
sự hút ẩm, sự chống ẩm
습기
máy hút ẩm
đêm giao thừa
sự trừ ra, sự loại ra
외되다
bị trừ ra, bị loại ra
외하다
trừ ra, loại ra
sự xóa tên, sự gạch tên
적되다
bị xóa tên, bị gạch tên
적하다
xóa tên, gạch tên
sự dự phòng, sự phòng ngừa
2
sự phòng dịch
sự cắt bỏ, sự loại bỏ
하다
cắt bỏ, loại bỏ
sự khử, sự trừ khử, sự thủ tiêu
거되다
bị khử, bị trừ khử, bị thủ tiêu
거하다
khử, trừ khử, thủ tiêu
sự giải ngũ, việc xuất ngũ
sự khử độc
막식
lễ khánh thành (tượng đài, bia tưởng niệm ...)
sự loại tên khỏi danh sách, sự gạch tên, sự xóa sổ
명되다
bị gạch tên trong danh sách, bị xóa sổ
명하다
gạch tên khỏi danh sách, xóa sổ
sự tẩy lông
việc diệt cỏ
thuốc diệt cỏ
하다
trừ đi, lấy đi
sự hủy bỏ, sự xóa bỏ
2
sự tháo gỡ, sự gỡ bỏ
3
sự bãi nhiệm, sự bãi bỏ
되다
bị hủy bỏ, bị xóa bỏ
되다2
bị tháo gỡ, bị gỡ bỏ
되다3
bị bãi nhiệm, bị bãi bỏ
하다
hủy bỏ, xóa bỏ
하다2
tháo gỡ, gỡ bỏ
하다3
bãi nhiệm, bãi bỏ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공제 :
    1. sự khấu trừ, sự trừ bớt

Cách đọc từ vựng 공제 : [공ː제]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.