Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덧대다
덧대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đắp lên thêm, gắn lên thêm
무엇의 위에 다른 것을 겹쳐서 대거나 붙이다.
Gắn hay đặt thêm cái khác lên trên cái gì đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
나는 창문나무 막대가로세로로 번갈아 가며 덧대격자 창문을 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간이 주머니의 떨어진 귀 부분헝겊으로 덧대어져 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
장인이 금실직접 꼬아서 만든 줄을 덧댄란다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금줄을 덧대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
더덕더덕 덧대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
알뜰하신 어머니이미 더덕더덕 덧대지 않은 곳이 없는 그 옷을 또 기워 입곤 하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덧대다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
헝겊을 덧대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
판자를 덧대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
테두리를 덧대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덧대다 :
    1. đắp lên thêm, gắn lên thêm

Cách đọc từ vựng 덧대다 : [덛때다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.