Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
괴어오르다
Động từ - 동사
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 괴어오를,괴어오르겠습니다,괴어오르지 않,괴어오르시겠습니다,괴어오러요,괴어오릅니다,괴어오릅니까,괴어오르는데,괴어오르는,괴어오른데,괴어오를데,괴어오르고,괴어오르면,괴어오르며,괴어오러도,괴어오른다,괴어오르다,괴어오르게,괴어오러서,괴어오러야 한다,괴어오러야 합니다,괴어오러야 했습니다,괴어오렸다,괴어오렸습니다,괴어오릅니다,괴어오렸고,괴어오르,괴어오렸,괴어오러,괴어오른,괴어오러라고 하셨다,괴어오러졌다,괴어오러지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 괴어오르다 :

    Cách đọc từ vựng 괴어오르다 : [괴어오르다]

    Đánh giá phần từ vựng

    Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
    .
    Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
    .

    Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"