Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 내려오다
내려오다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : xuống
높은 곳에서 낮은 곳으로 또는 위에서 아래로 오다.
Từ nơi cao xuống nơi thấp hoặc từ trên xuống dưới.
2 : đi về, đi xuống, về, xuống
서울 등의 대도시에서 지방으로 오다.
Từ thành phố lớn như Seoul về địa phương.
3 : xuống
높은 지위에 있다가 낮은 지위로 오다.
Đang ở địa vị cao thì xuống địa vị thấp.
4 : đi xuống
북쪽에서 남쪽으로 이동하다.
Di chuyển từ phía bắc đến phía nam.
5 : ban xuống, ban ra, truyền xuống
계획이나 소식, 또는 명령 등이 위에서 아래로 전달되다.
Kế hoạch, tin tức hay mệnh lệnh được truyền từ trên xuống dưới.
6 : đi tiếp
기준이 되는 곳으로 가까이 다가오다.
Tiến lại gần đến điểm chuẩn.
7 : truyền lại, lưu truyền
과거로부터 지금까지 전해 오다.
Truyền lại từ quá khứ đến nay.
8 : di chuyển xuống, xuống
어떤 장소를 높은 곳에서 낮은 곳으로 옮겨 오다.
Chuyển địa điểm nào đó từ chỗ cao xuống chỗ thấp.
9 : chuyển xuống, mang xuống
어떤 물건을 높은 곳에서 낮은 곳으로 옮겨 오다.
Chuyển đồ vật nào đó từ chỗ cao xuống chỗ thấp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 삼 대째 내려온 가업이어 의사가 되기로 결심했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
삼촌은 서울에 있어 결혼식 같은 가정의례가 있을 때만 고향에 내려왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바닥에는 홍수 쓸려 내려온 모래가 가득 쌓여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유민이는 발끝까지 내려오는 길고 화려한 드레스온몸에 감고 파티 나타났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유민이는 발끝까지 내려오는 길고 화려한 드레스온몸에 감고 파티 나타났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 집안 대대로 내려오그림가짜인 것으로 감식되어 충격을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바닥에는 홍수 쓸려 내려온 모래가 가득 쌓여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 경사면을 타고 내려오는 스릴이 좋아서 스키 타는 것을 좋아한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 내려오다 :
    1. xuống
    2. đi về, đi xuống, về, xuống
    3. xuống
    4. đi xuống
    5. ban xuống, ban ra, truyền xuống
    6. đi tiếp
    7. truyền lại, lưu truyền
    8. di chuyển xuống, xuống
    9. chuyển xuống, mang xuống

Cách đọc từ vựng 내려오다 : [내려오다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.