Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가엽다
가엽다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : đáng thương
마음이 아플 정도로 불쌍하고 딱하다.
Tội nghiệp và cảm thương đến mức đau lòng.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가엽다 :
    1. đáng thương

Cách đọc từ vựng 가엽다 : [가ː엽따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.