Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 괴벽
괴벽
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : thói kỳ lạ
매우 이상한 버릇.
Thói quen rất kỳ lạ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
괴벽지니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
괴벽가지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
괴벽이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그런 괴벽이 있다니 정말 특이하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
작가는 글을 쓸 때면 잘 씻지 않는 괴벽으로 유명하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사내는 여자들의 속옷을 모으는 괴벽이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
괴 - 怪
quái
sự quái dị, sự kỳ quái, sự kinh dị
기하다
kinh dị, kỳ quái, kỳ dị
câu chuyện kỳ quái, câu chuyện kinh dị
sức mạnh kỳ lạ, sức mạnh phi thường
quái vật
2
người kì quái
thói kỳ lạ
sự kỳ quặc, hiện tượng kỳ quặc, hiện tượng lạ
사하다
chết kỳ lạ, chết bí ẩn
상망측하다
kỳ quái, kỳ lạ, kỳ cục, quái lạ
상하다
quái lạ, kỳ quái
kỳ thạch, tảng đá kỳ quái
âm thanh lạ, âm thanh kỳ quái
소문
tiếng đồn lạ
quái thú
이쩍다
lạ lùng, kỳ quái
이하다
lạ lùng, kỳ quái, quái lạ
chứng bệnh lạ
kẻ kỳ quái, kẻ lạ lùng
kẻ xấu lạ mặt
기암
hòn đá kỳ lạ
망측하다
kỳ quái, kỳ dị, quái lạ
하다
kỳ quái, kỳ dị, quái lạ
sức mạnh kỳ lạ, sức mạnh phi thường
하다
kỳ quái, kỳ quặc, kỳ cục
biến cố kỳ quái, sự cố kỳ quái

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 괴벽 :
    1. thói kỳ lạ

Cách đọc từ vựng 괴벽 : [괴ː벽]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.