Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 길조
길조1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : điềm lành, dấu hiệu tốt
좋은 일이 생길 징조.
Điềm báo việc tốt sẽ xuất hiện.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길조보이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길조로 보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길조 나타내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 하얗게 눈이 내린 아침 하얀 새를 보고으로 일이 잘될 것이라는 길조라고 생각했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길조 여기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길조 알려지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길조 생각하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길조로 보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
길 - 吉
cát
giấc mơ lành
vận may
ngày tốt, ngày đẹp, ngày lành
điềm lành, dấu hiệu tốt
cát điểu, chim may mắn
하다
may mắn, tốt lành, thuận lợi
sự may rủi
흉화복
(sự) may rủi họa phúc
하다
đại cát, đại lợi
하다
không may, đen đủi
입춘대
câu chúc xuân
cát điểu, chim may mắn
Hong Gil Dong
동전
HongGilDongjeon; truyện Hong Gil Dong
조 - 兆
triệu
điềm lành, dấu hiệu tốt
dấu hiệu tiêu vong, dấu hiệu thất bại
dấu hiệu
dấu hiệu, triệu chứng
điềm báo
nghìn tỉ
nghìn tỉ
điềm gở, điềm báo xấu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 길조 :
    1. điềm lành, dấu hiệu tốt

Cách đọc từ vựng 길조 : [길쪼]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.