Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 송창
송창
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Khó thật to
소리 높여 욈

Ví dụ

[Được tìm tự động]
SK는 1쿼터에 김선형이 8점을 몰아치고 송창용의 버저비터 3점슛까지 터지며 30대 16으로 크게 앞섰습니다.
Internet
2쿼터에는 초반 휴식취하다가 4분여를 남겨놓고 다시 코트를 밟은 김선형은 연속 레이업 2개를 성공한 뒤 송창용과 워니의 득점도 도우며 전반 55대 34 리드를 이끌었습니다.
Internet
송창진인천 남동구청 방재하수과 팀장  만조가 돼서 물이 더 이상 방류가 안 되면 수문작동을 해서 문이 열려서 이쪽으로 물이 저류가 되는 겁니다.
Internet
송창진인천 남동구청 방재하수과 팀장 만조가 돼서 물이 더 이상 방류가 안 되면 수문작동을 해서 문이 열려서 이쪽으로 물이 저류가 되는 겁니다.
Internet
영상취재 TJB 송창
Internet
송창운양천구청 선별진료소 간호사 해외 입국자분들도 많고, 가족들 확진되면서 밀접접촉자도 많아지면서 기본적으로 검사 건수가 점점 늘어나고 있다고 느끼고 있습니다.
Internet
송창운양천구청 선별진료소 간호사  지난 주에는 평균적으로 200~300명 정도 오셨다고 하면 이번 주에는 300~400명 정도로 소폭 상승했다고.
Internet
송창운양천구청 선별진료소 간호사 지난 주에는 평균적으로 200~300명 정도 오셨다고 하면 이번 주에는 300~400명 정도로 소폭 상승했다고.
Internet
그는 이번 영화는 내가 가진 모든 재주와 노력을, 모든 것을 다 쏟아부어서 해봤다면서 여러분은 만족하실지 모르겠지만 적어도 정훈희, 송창식 두 가수를 알게 되셨지 않냐며 농담을 던지기도 했습니다.
Internet
송창선애월중 교장 제2 국민병으로 입영이라고 나와 있는데, 제2 국민병은 그때 당시에 군종도 없고 군번도 없어서 딱히 참전용사라고 명명하기가 어려웠던 부분입니다.
Internet
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
창 - 唱
xướng
xướng ca, sự ca hát
khả năng ca hát
sự đơn ca, bài đơn ca
bài đơn ca, khúc đơn ca
buổi biểu diễn đơn ca, buổi độc diễn
danh ca (nhạc truyền thống)
byeongchang; sự đàn hát, sự hợp ca, bản hợp ca
sự kêu ba lần
việc bắt nhịp
하다
lĩnh xướng, bắt nhịp bài hát, hô bắt nhịp
(sự) thích hát
bài hát yêu thích, bài hát thích hát
되다
được ưa chuộng, được chuộng hát
하다
ưa chuộng, hay hát, chuộng hát
sự chủ xướng, sự khởi xướng
2
sự xướng giọng, sự bắt nhịp, sự lĩnh xướng
되다
được lên tiếng, được chủ xướng
되다2
được lĩnh xướng, được bắt nhịp
người chủ xướng, người khởi xướng
2
người lĩnh xướng, người bắt nhịp
하다
lên tiếng, chủ xướng
하다2
xướng giọng, bắt nhịp, lĩnh xướng
sự hợp xướng, bài hợp xướng
đoàn hợp xướng
chang; sự hát xướng, bài hát xướng
changga
changgeuk; kịch xướng
sự hợp xướng, bài hợp xướng
2
sự hát bè, bài hợp xướng
bài hợp xướng, bài đồng ca
dàn hợp xướng, dàn đồng ca
하다2
hát bè, đồng ca
sự nói lại, sự nhắc lại
하다
nói lại, nhắc lại
sự say sưa hát
sự hô đồng thanh
2
sự đồng ca
하다
hô đồng thanh
하다2
hát đồng thanh
하다2
hát bè, đồng ca
Khó thật to

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 송창 :
    1. Khó thật to

Cách đọc từ vựng 송창 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
국립국어원 한국어 표준국어대사전
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"