Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 잘되다
잘되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : suôn sẻ, trôi chảy, trơn tru
어떤 일이나 현상이 좋게 이루어지다.
Công việc hoặc hiện tượng nào đó được tạo thành một cách tốt đẹp.
2 : hay, ngon, tốt, đẹp
물건, 시설, 음식 등이 좋게 만들어지다.
Đồ vật, thiết bị, món ăn... được tạo ra một cách ưa nhìn ( ngon...)
3 : tốt hơn, lại tốt
일이 바람직한 방향으로 좋게 이루어지다.
Công việc được thực hiện tốt đẹp theo chiều hướng đúng đắn.
4 : thành đạt
사람이 훌륭하게 되거나 성공하다.
Con người trở nên xuất sắc hoặc thành công.
5 : cùng lắm là, nhiều lắm là
넉넉하다고 생각되는 수준이나 정도에 이르다.
Đạt đến trình độ hay mức độ được nghĩ là đầy đủ.
6 : rõ hay, rõ chán
(반어적으로) 일의 결과가 좋지 않게 되다.
(cách nói ngược) Kết quả của công việc trở nên không tốt.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
이번 학기부터 공부 잘하는 반과 못하는 반을 가름을 하기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가위질을 잘하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
마침 나도 스키 배우고 싶었는데 잘됐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정말 들어 보고 싶었던 수업인데 잘됐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개시를 잘하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유민이는 개시를 잘해서 하루 장사가 잘될 것 같은 느낌이 들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다음번에 잘하면 되니까 작은 실수에 개의치 마.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개인플레이를 잘하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개인플레이를 잘하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 잘되다 :
    1. suôn sẻ, trôi chảy, trơn tru
    2. hay, ngon, tốt, đẹp
    3. tốt hơn, lại tốt
    4. thành đạt
    5. cùng lắm là, nhiều lắm là
    6. rõ hay, rõ chán

Cách đọc từ vựng 잘되다 : [잘되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.