Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 당당하다
당당하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : đường hoàng, thẳng thắn, ngay thẳng, mạnh dạn
모습이나 태도가 자신 있고 거리낌이 없이 떳떳하다.
Thái độ hay bộ dạng tự tin và thẳng thắn không có gì sợ sệt.
2 : vững vàng, trịnh trọng, oai vệ
기세가 크고 대단하다.
Khí thế lớn và mạnh mẽ.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 당당할,당당하겠습니다,당당하지 않,당당하시겠습니다,당당해요,당당합니다,당당합니까,당당하는데,당당하는,당당한데,당당할데,당당하고,당당하면,당당하며,당당해도,당당한다,당당하다,당당하게,당당해서,당당해야 한다,당당해야 합니다,당당해야 했습니다,당당했다,당당했습니다,당당합니다,당당했고,당당하,당당했,당당해,당당한,당당해라고 하셨다,당당해졌다,당당해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
당 - 堂
đàng , đường
간이식
quán ăn tiện lợi
giảng đường
경로
nhà an dưỡng, nhà dưỡng lão
국회 의사
tòa nhà quốc hội
-
họ
đường đường
하다
đường hoàng, thẳng thắn, ngay thẳng, mạnh dạn
하다2
vững vàng, trịnh trọng, oai vệ
một cách đường hoàng
2
một cách oai nghiêm, một cách bệ vệ
chú họ, bác họ
숙모
thím họ, bác dâu họ
대강
giảng đường lớn
대성
đại thánh đường, nhà thờ lớn
đất lành, vị trí thuận lợi
2
chỗ đẹp, chỗ tốt
nhà ngang, nhà sau, phòng phụ, gian phụ
từ đường, nhà thờ tổ
thư đường, trường làng
thánh đường
phòng ăn, nhà ăn
2
quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng
phố ẩm thực
예배
cộng đồng Tin lành, lễ đường
위풍
uy phong lừng lững, uy nghiêm đường bệ
위풍하다
tỏ ra uy phong lừng lững, uy nghiêm đường bệ
의사
toà nhà quốc hội
cung điện, thiên đường
한식
nhà hàng Hàn Quốc
교회
nhà thờ, thánh đường
납골
hũ đựng cốt
chính điện
nhà thờ chính, chánh tòa
2
chánh điện, chính điện
성황
thành hoàng đường, đình thờ thành hoàng làng, đền thờ thần hoàng
소강
giảng đường nhỏ
(Không có từ tương ứng)
정정하다
đường đường chính chính
정정
một cách đường đường chính chính
thiên đường

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 당당하다 :
    1. đường hoàng, thẳng thắn, ngay thẳng, mạnh dạn
    2. vững vàng, trịnh trọng, oai vệ

Cách đọc từ vựng 당당하다 : [당당하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"