Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 귀티
귀티
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : vẻ sang trọng, vẻ đài các
신분이나 지위가 높고 귀하게 보이는 모습이나 태도.
Dáng vẻ hoặc thái độ thể hiện thân phận hay địa vị cao quý.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그는 귀공자 신분답게 귀티잘잘 흘렀다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀티유지하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀티가 흐르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀티있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀티가 넘치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀티나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 위험하고 거친 일을 하는 선원답지 않게 곱상하고 귀티가 나는 얼굴하고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부잣집에서 곱게 자란 그녀몸가짐이 고상하고 우아해서 걸음걸이에서도 귀티가 흐른다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
피부가 하얀 소년얼굴은 낭랑한 빛으로 귀티가 났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 젊고 귀티가 나는 부잣집 도련님이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
귀 - 貴
quý
sự cao quý, sự thanh cao
하다
cao quý, thanh cao
-
quý
quý
공자
cậu ấm, quý công tử
공자2
quý công tử
금속
kim loại quý
부인
quý phu nhân, quý bà
khách quý, thượng khách, khách VIP
빈실
phòng khách vip, phòng dành cho khách đặc biệt
quý nhân
2
quý nhân
quý tộc
kính gửi
중품
đồ quý giá
중히
một cách quý trọng
sự sang hèn
vẻ sang trọng, vẻ đài các
kính gửi
quý vị
하다2
quý, quý giá
하다2
quý trọng
하다2
quý hiếm
một cách cao quý
2
một cách trân trọng
sự phú quý
영화
sự phú quý vinh hoa
cây anh túc
sự cao quý, sự quý giá, sự quý báu
하다
cao quý, quý giá, quý báu
sự khan hiếm (hàng)
đồ quý hiếm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 귀티 :
    1. vẻ sang trọng, vẻ đài các

Cách đọc từ vựng 귀티 : [귀ː티]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"