Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 균일하다
균일하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : đồng nhất, đồng dạng, như nhau
차이가 없이 같다.
Giống nhau không có sự khác biệt.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가격이 균일하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
균일하게 퍼지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
균일하게 유지하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기말고사 결과를 보니 그는 모든 과목에서 비슷한 점수를 받아 균일한 성적 분포를 보이고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니가 떡을 썰어 놓으신 것을 보면 마치 기계로 썬 것처럼 굵기 균일하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
물레는 회전함으로써 흙의 모양이 균일하게 되도록 도움을 준다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새로 지은 온실태양 광선의 투사가 균일하작물 재배 잘된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
균 - 均
quân , vận
sự quân bình, sự bình đẳng
등하다
quân bình, bình đẳng
등히
một cách bình đẳng
sự đồng nhất, sự đồng dạng, sự như nhau
일가
giá đồng nhất, đồng giá
일성
tính đồng nhất, tính đồng dạng, tính như nhau
일하다
đồng nhất, đồng dạng, như nhau
sự cân bằng
형적
tính cân bằng
형적
mang tính cân bằng
sự bất bình đẳng
sự mất cân bằng, sự không cân đối
형하다
mất cân bằng, mất cân đối
Sunggyunkwan; Thành Quân Quán
2
Sunggyunkwan; Thành Quân Quán
연평
bình quân năm
월평
bình quân tháng
bình quân
giá trị bình quân
기온
nhiệt độ trung bình, nhiệt độ bình quân
cầu bập bênh
2
cầu thăng bằng
수명
tuổi thọ trung bình
tính trung bình, tính bình quân
có tính bình quân, có tính trung bình
giá trị bình quân, giá trị trung bình
하다
bình quân, tính bình quân
기회
sự quân bình cơ hội, sự bình đẳng trong cơ hội, cơ hội ngang bằng, cơ hội bình đẳng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 균일하다 :
    1. đồng nhất, đồng dạng, như nhau

Cách đọc từ vựng 균일하다 : [규닐하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.