Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고니
Chủ đề : Chim
고니
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : thiên nga
온몸이 흰색이고 목이 길며 노란 부리와 검은 다리를 가진 물에 사는 새.
Loài chim sống ở dưới nước, thân màu trắng, cổ dài, mỏ vàng, chân đen.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
아이들은 물가고니들한테 먹이를 나누어 주고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
호수에는 여러 마리고니 떼가 줄지어 헤엄치고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
낙동강 하구청정 지역이라 다른 곳에서는 보기 힘든 고니기러기를 구경할 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고니 :
    1. thiên nga

Cách đọc từ vựng 고니 : [고니]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.