Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 깁스하다
깁스하다
[Gips하다]
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bó bột, băng bó
치료를 목적으로 몸의 한 부분을 석고 붕대로 싸매다.
Bó một bộ phận nào đó của cơ thể bằng miếng băng thạch cao với mục đích chữa trị.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
깁스한 다리 괜찮아?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깁스한 다리 괜찮아?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
병원에서 깁스하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
발목에 깁스하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 오늘부터 깁스한 다리를 풀고 물리 치료를 받기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
교통사고 환자팔다리에 깁스하고 병실에 누워 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깁스하다 :
    1. bó bột, băng bó

Cách đọc từ vựng 깁스하다 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.