Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 공급하다
공급하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cung cấp
요구나 필요에 따라 물건이나 돈 등을 제공하다.
Cung cấp tiền hay vật phẩm tùy theo yêu cầu hay tính cần thiết.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가스를 공급하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
도시 가스집집마다 연결된 가스관 통해 공급한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
건재를 공급하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시장이 경쟁적일 때 기업은 더 좋은 제품보다 낮은 가격으로 공급하기 위해 노력한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공급자가 많으면 물건 공급하는 사람끼리 경쟁을 하게 된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자원을 공급하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
쌀을 공급하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
식량을 공급하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수분을 공급하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 供
cung , cúng
sự cung cấp
급되다
được cung cấp
급량
lượng cung cấp
급원
nguồn cung cấp
급자
người cung cấp
급지
nơi cung cấp
sự tham quan, sự xem
람하다
tham quan, xem, triển lãm, trưng bày
sự phụng dưỡng
2
sự cúng dường
2
việc ăn uống (trong Phật giáo)
양드리다
lễ Phật, cúng dường
양미
gạo lễ Phật, gạo cúng
양하다
phụng dưỡng
양하다2
cúng dường
việc chia sẻ, việc hiến tặng
여하다
chia sẻ, hiến tặng
sự cống nạp, cống vật
sự lễ Phật, sự cầu Phật
드리다
lễ Phật, cầu Phật
하다
cung cấp, cấp
sự cấp, sự cung cấp
sự cấp, sự cung cấp
되다
được cung cấp
하다
cung cấp, cấp
급 - 給
cấp
sự cung cấp
되다
được cung cấp
lượng cung cấp
nguồn cung cấp
người cung cấp
nơi cung cấp
nhà nước cấp
tiền công, tiền thù lao, tiền lương
người làm tạp vụ, người phục vụ, người làm công tác văn thư
sự cấp nước
수되다
được cấp nước
수차
xe cấp nước
기본
lương cơ bản
sự giao khoán thầu, sự nhận khoán thầu
sự không trả lương, sự không thù lao, sự không trả công
반대
sự bù đắp, sự đền bù
sự cấp phát, sự cấp
되다
được cấp phát, được cấp
하다
cấp, cấp phát
sự cung ứng, sự cung cấp, sự phân phát
되다
được cung cấp, được cung ứng
trung tâm phân phối, trung tâm cung ứng
vật cung ứng, hàng cấp phát
하다
cung cấp, cung ứng
성과
lương theo thành tích
lương tháng
ngày lương, ngày lĩnh lương
봉투
phong bì lương
쟁이
người làm công ăn lương
chế độ lương tháng
tiền lương tuần
bữa cơm tập thể, cơm tập thể
식비
tiền ăn cơm tập thể
식하다
cung cấp bữa ăn tập thể, cung cấp đồ ăn tập thể
lương, thù lao
여액
số tiền thù lao, số tiền công
sự cung cấp dầu
유하다
cung cấp dầu
sự phân chia, sự phân phát
2
sự phân phối, quá trình phân phối
되다
được cấp phát, được phân chia, được phân phát
되다2
được phân phối
lượng phân phối, lượng phân phát
trạm phân phát, trạm phân phối
chế độ phân phối, chế độ bao cấp
đồ phân phát, đồ phân phối
하다
phân phát, phân chia
tiền lương
ngày nhận lương, ngày lĩnh lương
쟁이
kẻ ăn lương
sự nhận lương
tiền tính theo thời gian
sự có lương, sự được trả lương
lương theo ngày
sự tự cấp
자족
sự tự cung tự cấp
việc chi trả
kì hạn chi trả
되다
được chi trả, được cấp
하다
chi trả, cấp
하도
sự bán thầu
현금 자동 지
máy rút tiền tự động
sự hoàn trả, sự hoàn lại.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공급하다 :
    1. cung cấp

Cách đọc từ vựng 공급하다 : [공ː그파다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.