Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 곱슬곱슬하다
곱슬곱슬하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : xoắn, quăn
머리카락이나 털 등이 동글게 말려 있다.
Tóc hay lông xoắn tròn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
머리카락이 곱슬곱슬하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
생머리를 땋았다가었더니 머리가 곱슬곱슬하게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
흑인들의 머리카락은 태어날 때부터 곱슬곱슬하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니는 동네 미장원에서 곱슬곱슬하게 파마를 하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 머리 곱슬곱슬한 민준이를 곱슬머라는 이름으로 불렀다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곱슬곱슬하다 :
    1. xoắn, quăn

Cách đọc từ vựng 곱슬곱슬하다 : [곱쓸곱쓸하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.