Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 깨지다
깨지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bị đập tan, bị đập vỡ, bị vỡ tan
단단한 물건이 여러 조각이 나다.
Đồ vật cứng vỡ thành nhiều mảnh.
2 : bị phá vỡ
약속이나 일 등이 지켜지거나 이루어지지 않다.
Lời hứa không được giữ hoặc công việc không thành.
3 : bị vỡ
부딪히거나 얻어맞아 상처가 나다.
Bị đánh hoặc bị đâm, đập nên sinh ra vết thương.
4 : bị phá vỡ
어려운 일이나 기록 등이 극복되거나 돌파되다.
Việc khó được khắc phục hay kỉ lục bị phá.
5 : bị phá vỡ
한동안 계속되던 분위기나 생각 등이 갑자기 바뀌어 새로운 상태가 되다.
Bầu không khí hoặc suy nghĩ lâu nay đột nhiên thay đổi và trở thành trạng thái mới.
6 : bị thảm bại, bị đập tan
(속되게) 경기 등에서 지다.
(cách nói thông tục) Thua trong trận thi đấu v.v...

Ví dụ

[Được tìm tự động]
나는 잠든 아이 깨지 않도록 가만히 집을 나왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간호사는 마취 깨지 않는 환자를 흔들어 깨워 각성시켰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다이아몬드는 굉장히 단단해서 세게 충격주어도 잘 갈리거나 깨지지 않는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간호사는 마취 깨지 않는 환자를 흔들어 깨워 각성시켰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다이아몬드는 굉장히 단단해서 세게 충격주어도 잘 갈리거나 깨지지 않는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉포장을 철저하게 했데도 안에 든 유리컵 깨지고 말았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
취객들이 격투한 자리에는 깨진 술병 널브러져 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님, 이 나무 판들이 깨지질 않습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
접시는 높은 곳에서 떨어뜨려도 깨지지 않도록 견고하게 만들어진 제품이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결혼이 깨지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깨지다 :
    1. bị đập tan, bị đập vỡ, bị vỡ tan
    2. bị phá vỡ
    3. bị vỡ
    4. bị phá vỡ
    5. bị phá vỡ
    6. bị thảm bại, bị đập tan

Cách đọc từ vựng 깨지다 : [깨ː지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.