Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 덕지덕지
덕지덕지
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : nhớp nháp, dơ bẩn
먼지나 때가 여러 겹으로 묻어 더러운 모양.
Hình ảnh bẩn thỉu do bụi hay vết bẩn bám thành nhiều lớp.
2 : lớp lớp, từng lớp
무엇이 여러 겹으로 쌓이거나 붙어 있는 모양.
Hình ảnh cái gì đó chồng chất hoặc bám thành nhiều lớp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 손으로 눈에 덕지덕지 붙은 눈곱을 뗐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
풀을 덕지덕지 바르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
종이를 덕지덕지 붙이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
옷을 덕지덕지 깁다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
전봇대마다 광고 전단지가 덕지덕지 붙어 있어서 보기좋다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기름을 덕지덕지 발라 뒤로 넘긴 머리를 한 그 남자옷차림더욱 이상스러웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
김 씨는 큰 부자가 된 지금까지도 덕지덕지 기운 옷을 입을 정도 검소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
흙을 덕지덕지 뒤집어 쓰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
진흙이 덕지덕지 묻다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덕지덕지 :
    1. nhớp nháp, dơ bẩn
    2. lớp lớp, từng lớp

Cách đọc từ vựng 덕지덕지 : [덕찌덕찌]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.