Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 금세기
금세기
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : thế kỉ này
우리가 사는 지금의 이 세기.
Thế kỷ bây giờ mà chúng ta đang sống.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
금세기가 가고 새로세기가 온다는 게 신기했지요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금세기 빛내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금세기 마감하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금세기가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 대학금세기가 가기 전에 세계적과학자 배출하는 것을 과제로 삼았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
많은 사람들에게 감동을 주었던 그는 금세기 최고가수선정되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자동차는 금세기대표적 발명품이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금세기가 가고 새로세기가 온다는 게 신기했지요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
금 - 今
kim
cách đây
cổ kim
năm nay
년도
năm nay, niên độ này
명간
trong nay mai
vừa mới đây, vừa khi nãy
2
ngay, sắp
2
tức thời, ngay
2
liền, ngay, chốc lát
Rất nhanh chóng
lần này
세기
thế kỉ này
시초문
điều lần đầu được nghe, nay mới nghe, giờ mới nghe
ngày hôm nay
2
ngày nay, hiện nay, dạo này
tuần này
동서고
Đông Tây kim cổ
gần đây, mới đây
2
gần đây, mới đây
vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
2
ngay bây giờ
3
tí nữa, chút xíu nữa, một lát nữa
vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
2
ngay bây giờ
3
tí nữa, chút xíu nữa, một lát nữa
bây giờ
2
hiện nay, hiện tại, hiện giờ, giờ đây
bây giờ
2
giờ đây, hiện nay
cho đến bây giờ, mãi cho đến nay
기 - 紀
kỉ , kỷ
개교념일
ngày kỷ niệm ngày thành lập trường
결혼념일
ngày kỷ niệm ngày cưới
kỷ luật quân đội
금세
thế kỉ này
công nguyên
2
kỷ nguyên
2
năm khởi thủy
원전
trước công nguyên
원후
sau Công Nguyên
반세
nửa thế kỷ
sau Công nguyên
kỷ cương
sự kỷ niệm
념관
nhà tưởng niệm, nhà lưu niệm
념물
đồ lưu niệm, vật lưu niệm, vật tưởng niệm
념비
đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm
념비2
(Không có từ tương ứng)
념사
bài phát biểu chào mừng kỷ niệm (một sự kiện nào đó)
념사진
hình lưu niệm
념식
lễ kỷ niệm
념일
ngày kỷ niệm
념주화
tiền xu kỷ niệm
념탑
tháp lưu niệm
념탑2
(Không có từ tương ứng)
념품
đồ lưu niệm, hàng lưu niệm
념호
số ra kỷ niệm
념회
mít tinh kỷ niệm
원후
sau Công Nguyên
chuyến du lịch, nhật ký du lịch
행문
bài ký hành, bài nhật ký du lịch
năm Dan-gun, năm Đàn Quân
thế kỷ
2
thế kỷ
3
thế kỷ
4
thế kỷ
cuối thế kỷ
2
lúc tận thế, thời suy vong
kỷ nguyên mới
전세
thế kỉ trước
천연념물
vật kỉ niệm thiên nhiên
thuần phong mỹ tục, nếp sống

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 금세기 :
    1. thế kỉ này

Cách đọc từ vựng 금세기 : [금세기]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.