Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 흔들리다
흔들리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : rung, lắc
위아래나 좌우 또는 앞뒤로 자꾸 움직이다.
Cứ dịch chuyển theo hướng trên dưới, phải trái hoặc trước sau.
2 : rung chuyển
굉장히 큰 소리나 충격으로 물체나 공간이 울리다.
Không gian hay vật thể rung lên do tác động hay âm thanh rất lớn.
3 : chao đảo
기존의 질서나 권위, 평화로운 상태에 있던 것이 큰 움직임으로 인해 충격을 받다.
Cái vốn trong trạng thái hoà bình, quyền uy hay trật tự vốn có chịu tác động bởi sự dịch chuyển lớn.
4 : lung lay
사람의 마음이 움직이게 되거나 약해지다.
Lòng người bị lay động hoặc trở nên yếu đuối.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가물가물 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어두컴컴한 방 안에는 작은 불빛만이 가물가물 흔들리며 우리를 비추고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
봄바람이 불자 나뭇잎들이 가벼이 흔들렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가을바람에 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
촛불이 간드랑간드랑 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가지가 간드랑간드랑 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간드랑간드랑 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수가 움직일 때마다 귀에 걸려 있는 귀걸이도 간드랑간드랑 흔들렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
창문에 매달아 놓은 작은 인형바람에 간드랑간드랑 흔들린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
미세한 바람이 간들거려 촛불이리저리 흔들린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 흔들리다 :
    1. rung, lắc
    2. rung chuyển
    3. chao đảo
    4. lung lay

Cách đọc từ vựng 흔들리다 : [흔들리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.