Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 99 kết quả cho từ : 내다
내다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : mở ra, thông, trổ
길이나 통로, 창문 등을 생기게 하다.
Làm xuất hiện con đường, lối đi hay cửa sổ v.v...
2 : mở ra, thông, trổ
구멍이나 상처 등을 생기게 하다.
Làm xuất hiện lỗ hoặc vết thương.
3 : đưa lên, đưa vào
어떤 내용을 신문이나 잡지 등에 실리게 하다.
Đăng tải nội dung nào đó lên báo hay tạp chí.
4 : tách
살림 등을 따로 차리게 하다.
Làm cho sống riêng rẽ.
5 : mở
가게 등을 새로 차리다.
Lập cửa hàng mới.
6 : bón, vãi
거름 등을 논밭에 가져가다.
Đưa phân bón ra đồng ruộng.
7 : cấy, gieo
모나 어린 식물 등을 옮겨 심다.
Chuyển mạ hay cây non đi trồng.
8 : nộp
대회 등에 예술 작품을 보내다.
Gửi tác phẩm nghệ thuật tới cuộc thi.
9 : đưa ra
안에서 밖으로 옮기다.
Chuyển từ trong ra ngoài.
10 : 10. bầu lên, đưa lên
선거에 후보를 추천하다.
Tiến cử ứng cử viên cho cuộc bầu cử.
11 : 11. đưa ra
이름이나 소문 등을 알리다.
Cho biết tên tuổi hoặc tin đồn.
12 : 12. đặt ra, đưa ra
문제 등을 출제하다.
Đề xuất vấn đề.
13 : 13. gây~, khiến~
어떤 느낌이나 감정을 일어나게 하다.
Làm khơi dậy tình cảm hay cảm giác nào đó.
14 : 14. nộp, đưa
문서, 서류, 편지 등을 제출하거나 보내다.
Nộp hoặc gửi văn bản, tài liệu hay thư từ v.v...
15 : 15. đưa ra, mang ra
곡식이나 음식물 등을 팔려고 내놓다.
Bày ra ngũ cốc hay món ăn để bán.
16 : 16. bày ra, mang ra, đưa ra, đãi
먹을 것이나 마실 것을 대접하려고 내놓다.
Bày đồ ăn hay đồ uống ra để tiếp đãi.
17 : 17. đưa, biếu, tặng
돈이나 물건 등을 주거나 바치다.
Dâng hay tặng tiền hoặc đồ vật.
18 : 18. gây ra
어떤 현상이나 사건을 일어나게 하다.
Làm khơi dậy sự kiện hay hiện tượng nào đó.
19 : 19. đào tạo
뛰어난 사람을 배출하다.
Dạy dỗ, đào tạo ra người tài giỏi.
20 : 20. tạo, gây
소리나 냄새 등을 밖으로 드러내다.
Làm xuất hiện âm thanh hay mùi ra bên ngoài.
21 : 21. dành, tạo
무엇을 할 만한 시간이나 기회를 생기게 하다.
Làm xuất hiện cơ hội hay thời gian để làm được cái gì đó.
22 : 22. tạo dáng, tạo vẻ
멋이나 기품을 생기게 하다.
Làm xuất hiện vẻ đẹp hay phẩm cách cao quý.
23 : 23. đưa ra, tạo nên
어떤 일의 효과나 결과 등을 나타나게 하다.
Làm xuất hiện kết quả hay hiệu quả của công việc nào đó.
24 : 24. đưa ra, ấn hành
출판물을 찍어서 세상에 내놓다.
In ấn và cho ra đời ấn phẩm xuất bản.
25 : 25. được, có được
휴가 등을 얻다.
Được nghỉ phép.
26 : 26. nộp, đưa
성적을 처리하다.
Xử lí bảng thành tích.
27 : 27. ra dáng
다른 사람의 모양이나 행동을 따라 하다.
Làm theo hành động hay hình dáng của người khác.
28 : 28. tạo ra, gây ra
땀이나 피 등을 밖으로 나오게 하다.
Làm cho mồ hôi hay máu ra ngoài.
29 : 29. tạo ra, tạo nên
열, 빛, 속도 등의 속성을 드러내다.
Làm xuất hiện thuộc tính của nhiệt, ánh sáng, tốc độ v.v...
30 : 30. tạo
맛을 생기게 하다.
Làm sinh ra hương vị.
31 : 31. có được
돈을 얻다.
Nhận được tiền.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
어떻게 지내셨나요?
Dạo này bạn sống thế nào ?
어떻게 지내셨나요
Dạo này bạn sống thế nào 
건강 생각해 주어 고맙습니다
Cảm ơn vì đã lo đến sức khỏe của tôi
xin cảm ơn đã giành thời gian quý báu cho chúng tôi
가격을 내리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가격이 내리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
제과 업체들은 내일으로 가격 인하공식적으로 발표할 것이라고 밝혔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자동차 팸플릿가격표에는 내가 듣던 가격보다 비싼 가격이 적혀 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
누군가 내 머리를 돌로 가격하고 지갑을 뺏어 달아났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리가 제시한 안이 가결만 된다면 내일부터 당장 일이 시작된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 내다 :
    1. mở ra, thông, trổ
    2. mở ra, thông, trổ
    3. đưa lên, đưa vào
    4. tách
    5. mở
    6. bón, vãi
    7. cấy, gieo
    8. nộp
    9. đưa ra
    10. strong10strong. bầu lên, đưa lên
    11. strong11strong. đưa ra
    12. strong12strong. đặt ra, đưa ra
    13. strong13strong. gây~, khiến~
    14. strong14strong. nộp, đưa
    15. strong15strong. đưa ra, mang ra
    16. strong16strong. bày ra, mang ra, đưa ra, đãi
    17. strong17strong. đưa, biếu, tặng
    18. strong18strong. gây ra
    19. strong19strong. đào tạo
    20. strong20strong. tạo, gây
    21. strong21strong. dành, tạo
    22. strong22strong. tạo dáng, tạo vẻ
    23. strong23strong. đưa ra, tạo nên
    24. strong24strong. đưa ra, ấn hành
    25. strong25strong. được, có được
    26. strong26strong. nộp, đưa
    27. strong27strong. ra dáng
    28. strong28strong. tạo ra, gây ra
    29. strong29strong. tạo ra, tạo nên
    30. strong30strong. tạo
    31. strong31strong. có được

Cách đọc từ vựng 내다 : [내ː다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.