Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 날계란
날계란
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : trứng gà sống, trứng gà tươi
익히지 않은 계란.
Trứng gà chưa được nấu chín.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
날계란이 깨어져 못쓰게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날계란풀다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날계란먹다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날계란 깨뜨리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날계란깨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날계란이 목을 부드럽게 해 준다는 얘기가 있던데 한번 먹어 봐.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 식탁 위에 있던 날계란을 삶은 계란인 줄 알고 먹으려고 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 라면날계란을 풀어 먹는 것을 좋아한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
계 - 鷄
trứng gà
란말이
món trứng cuộn
란빵
bánh mì trứng
란형
hình quả trứng gà
일학
quần kê nhất hạc
깐풍기
món gà sốt chua ngọt (ganpengji)
trứng gà sống, trứng gà tươi
trại nuôi gà
오골
gà ác, gà ô
지단
món trứng tráng mỏng (tráng riêng lòng trắng, lòng đỏ)
trò chọi gà, trò đá gà
2
gà chọi, gà đá
Samgyetang; món gà hầm sâm, món gà tần sâm
난 - 卵
côn , noãn
계란
trứng gà
계란말이
món trứng cuộn
계란빵
bánh mì trứng
계란형
hình quả trứng gà
buồng trứng
tế bào trứng, noãn
날계란
trứng gà sống, trứng gà tươi
명란
trứng cá pô-lắc
명란2
mắm trứng cá pô-lắc
명란젓
myeongranjeot; mắm trứng cá pô-lắc
배란
sự rụng trứng
수정란
trứng thụ tinh
알토란
khoai sọ bóc vỏ
알토란2
củ khoai sọ
토란
cây khoai môn, cây khoai sọ
날 - 捏
niết
sự ngụy tạo
조되다
được giả tạo
날 - 捺
nại
sự đóng dấu, sự điểm chỉ
인하다
đóng dấu, lăn dấu tay

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 날계란 :
    1. trứng gà sống, trứng gà tươi

Cách đọc từ vựng 날계란 : [날계란]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.