Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 곤드라지다
곤드라지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lăn ra ngủ
피곤하거나 술에 취해서 정신없이 쓰러져 자다.
Ngã lăn ra ngủ li bì do mệt hay say rượu.
2 : té ngã, ngã lộn cổ, lộn nhào xuống
갑자기 거꾸로 내리박혀 쓰러지다.
Đột nhiên té ngã.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
바닥에 곤드라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
땅에 곤드라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계단 아래로 곤드라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계단을 내려갈 때는 아이아래로 곤드라지지 않도록 잘 봐야 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
침대에 곤드라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
피곤해서 곤드라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
술에 취해서 곤드라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 야근 마치고 집에 오면 바로 침대에 곤드라진다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
술에 취해서 곤드라진 남편친구 등에 업혀서 왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곤드라지다 :
    1. lăn ra ngủ
    2. té ngã, ngã lộn cổ, lộn nhào xuống

Cách đọc từ vựng 곤드라지다 : [곤드라지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.