Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간단명료하다
간단명료하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : đơn giản rõ ràng
간단하고 분명하다.
Đơn giản và rõ ràng.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간단명료할,간단명료하겠습니다,간단명료하지 않,간단명료하시겠습니다,간단명료해요,간단명료합니다,간단명료합니까,간단명료하는데,간단명료하는,간단명료한데,간단명료할데,간단명료하고,간단명료하면,간단명료하며,간단명료해도,간단명료한다,간단명료하다,간단명료하게,간단명료해서,간단명료해야 한다,간단명료해야 합니다,간단명료해야 했습니다,간단명료했다,간단명료했습니다,간단명료합니다,간단명료했고,간단명료하,간단명료했,간단명료해,간단명료한,간단명료해라고 하셨다,간단명료해졌다,간단명료해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 簡
giản
결성
tính giản khiết, tính súc tích, tính cô đọng
명 - 明
minh

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간단명료하다 :
    1. đơn giản rõ ràng

Cách đọc từ vựng 간단명료하다 : [간단명뇨하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.