Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 41 kết quả cho từ :
1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : lông vũ
새의 몸을 덮고 있는 털.
Lông phủ lên cơ thể của chim.
2 : cánh
새의 날개.
Đôi cánh của chim.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깃 :
    1. lông vũ
    2. cánh

Cách đọc từ vựng 깃 : [긷]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.