Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 7 kết quả cho từ : 고동
고동1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : tiếng còi hiệu
증기 기관으로 움직이는 배에서 신호로 내보내는 큰 소리.
Tiếng kêu to phát ra từ tàu thuyền như một tín hiệu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
바다 멀리고동 소리가 감감 들려왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바다 멀리고동 소리가 감감 들려왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고동 울리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고동 소리가 울리는 걸 보니 이제여객선 출발하려나 보다. 어서 배에 오릅시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선장은 배가 항구로 돌아오는 것을 알리기 위해 배의 고동을 울렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
짐을 싣고 항구를 떠난 배가 ‘부웅 하고고동 소리를 냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고동 느려지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고동치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고동이 빨라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
응. 막상 점프대에서 뛰려 하니 심장고동치고 다리 후들거려서 뛰지 못했어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고동 :
    1. tiếng còi hiệu

Cách đọc từ vựng 고동 : [고동]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.