Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 벗기다
벗기다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cho cởi, bắt cởi, cởi ra
몸에 지닌 물건이나 옷 등을 몸에서 떼어 내게 하다.
Cho gỡ ra khỏi cơ thể đồ vật hay quần áo… mang trên người.
2 : cho tháo ra, bắt tháo ra
등에 메거나 진 가방 또는 짐 등을 몸에서 내려놓게 하다.
Cho bỏ xuống khỏi cơ thể túi xách hay hành lí… đeo hay mang trên lưng.
3 : giải oan
억울한 죄나 오해에서 벗어나게 하다.
Làm cho thoát khỏi hiểu lầm hay tội danh bị oan ức.
4 : róc, bỏ
가죽이나 껍질 등을 떼어 내다.
Bóc da hay vỏ... ra
5 : chà, kì cọ
표면을 문질러 긁어 내다.
Chà xát và cào bề mặt.
6 : mở ra
씌우거나 덮거나 가린 것을 걷어 내다.
Vén cái phủ, đậy hay che.
7 : vặn ra
문고리나 빗장 등을 빼거나 풀어 열리게 하다.
Cho gỡ hay mở tay cầm hay then cài.
8 : vạch ra, phơi trần
감추어진 것이 드러나게 하다.
Cho chơi bày sự việc bị che giấu.
9 : chiếm đoạt
(비유적으로) 남의 재산이나 물건 등을 억지로 뺏다.
(cách nói ẩn dụ) Tước đoạt tài sản hay đồ vật… của người khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가발이 벗겨지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가죽을 벗기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사냥꾼이 너구리를 잡아 가죽을 벗기고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각질을 벗기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각질을 벗기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갑주를 벗기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거죽을 벗기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉껍질을 벗기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겉껍질은 얇게 벗겨서 한약재로 쓰고, 나머지로는 바구니를 만들 거란다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니는 겉껍질깨끗이 벗긴 옥수수를 삶아서 간식으로 주셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 벗기다 :
    1. cho cởi, bắt cởi, cởi ra
    2. cho tháo ra, bắt tháo ra
    3. giải oan
    4. róc, bỏ
    5. chà, kì cọ
    6. mở ra
    7. vặn ra
    8. vạch ra, phơi trần
    9. chiếm đoạt

Cách đọc từ vựng 벗기다 : [벋끼다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.