Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 나부끼다
나부끼다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : tung bay, cuốn bay
가벼운 물건이 바람을 받아 날리어 움직이다. 또는 그렇게 하다.
Vật nhẹ bị gió thổi bay. Hoặc làm như vậy.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
전봇대마다 태극기들이 경축의 깃발처럼 나부꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
빨랫줄에 널어 놓은 빨래들이 사각사각 나부꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이들이 가지고 놀다가 버린 것 같은 종이 조각들이 살랑살랑 바람 나부꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
커튼이 바람 나부껴 무늬가아른아른하니 예쁘다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
세차게 부는 열풍그녀머리카락옷자락 나부낀다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깃발이 바람따라 일렁일렁하며 나부꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
햇살도 높고 맑은 가을날, 곱게 물든 나뭇잎팔랑 나부꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수가 걸음 옮길 때마다 치마가 팔랑팔랑 나부꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
세찬 바람태극기가 퍼덕 나부꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 나부끼다 :
    1. tung bay, cuốn bay

Cách đọc từ vựng 나부끼다 : [나부끼다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.