Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 묶이다
묶이다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được thắt
끈, 줄 등이 매듭지어지다.
Dây buộc, dây… được thắt lại.
2 : bị cột, bị buộc
사람이나 물건이 기둥, 나무 등에 붙들어 매어지다.
Người hay vật bị cột sát vào cột, cây...
3 : bị trói buộc
법 등으로 금지되거나 제한되다.
Bị cấm hay bị hạn chế bởi luật...
4 : bị trói
끈, 줄 등으로 어떤 사람이나 물건이 단단히 잡아매어지다.
Người hay vật nào đó bị cột chặt lại bằng dây buộc, dây...
5 : bị cột vào
사람이나 사물이 한데 붙어 있도록 끈 등으로 매어지다.
Người hay vật bị cột bằng dây để dính lại một chỗ.
6 : được gộp lại, được tập hợp
여럿이 한군데로 모이거나 합해지다.
Nhiều thứ được tập hợp hay được gom lại một chỗ.
7 : được gom lại, được tập trung
여럿이 한 체제로 합해지다.
Nhiều thứ được gộp lại thành một hệ thống.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
태풍으로 비행기가 뜨지 않아 승객들은 공항에 발이 묶이는 고약한 상황 놓였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그린벨트에 묶이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그린벨트로 묶이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 동네그린벨트로 묶여 있어 십 년 동안 새로건물이 지어지지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
긴밀하게 묶이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
밧줄로 온몸 묶인 나는 꼬물꼬물 몸을 움직이며 어떻게든 밧줄을 풀어 보려고 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꼼짝없이 묶이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
체포된 범인 묶여 있어서 팔을 꿈지럭댈 수 없었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 묶이다 :
    1. được thắt
    2. bị cột, bị buộc
    3. bị trói buộc
    4. bị trói
    5. bị cột vào
    6. được gộp lại, được tập hợp
    7. được gom lại, được tập trung

Cách đọc từ vựng 묶이다 : [무끼다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.