Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 7 kết quả cho từ :
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : chặt, mạnh
매우 힘주어 세게 누르거나 잡거나 조이는 모양.
Bộ dạng dùng nhiều sức ấn, nắm hay siết chặt.
2 : chặt
매우 애써서 힘들게 참거나 견디는 모양.
Bộ dạng chịu đựng hay trải qua một cách khó nhọc vì quá đau khổ.
3 : biệt, bặt
조금도 보이지 않게 숨거나 한 곳에서 나오지 않는 모양.
Hình ảnh trốn biệt không nhìn thấy chút nào hay ở biệt một chỗ.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꾹 :
    1. chặt, mạnh
    2. chặt
    3. biệt, bặt

Cách đọc từ vựng 꾹 : [꾹]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.