Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 계면쩍다
계면쩍다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : gượng gạo, ngượng ngùng, lúng túng, bối rối
쑥스럽고 면목이 없어 어색하다.
Lúng túng vì ngại ngùng và ngượng nghịu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
계면쩍다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 계면쩍다 :
    1. gượng gạo, ngượng ngùng, lúng túng, bối rối

Cách đọc từ vựng 계면쩍다 : [계면쩍따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.