TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 은 척하다

Nghĩa ngữ pháp 은 척하다

1 : làm ra vẻ, vờ, giả vờ, giả bộ
실제로 그렇지 않은데도 어떤 행동이나 상태를 거짓으로 꾸밈을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự thêu dệt nên hành động hay trạng thái nào đó bằng sự dối trá mặc dù thực tế không phải như vậy.

Ví dụ cho ngữ pháp 은 척하다

귀먹은 척하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀먹은 척하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia