TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 게 되다

Nghĩa ngữ pháp 게 되다

1 : trở nên, được
앞의 말이 나타내는 상태나 상황이 됨을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự trở thành trạng thái hay tình huống mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Ví dụ cho ngữ pháp 게 되다

가무칙칙하게 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거참 딱하게 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤궁하게 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia