Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : ㄴ다지

ㄴ다지

Nghĩa ngữ pháp ㄴ다지

1 : nghe nói... đúng không?, nghe nói... nhỉ?
(두루낮춤으로) 이전에 들은 어떤 사실을 듣는 사람에게 다시 묻거나 확인하여 말할 때 쓰는 표현.
(cách nói hạ thấp phổ biến) Cấu trúc dùng khi hỏi để xác nhận hoặc hỏi lại người nghe sự việc nào đó đã nghe trước đây.
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia