Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 은 듯싶다

은 듯싶다

Nghĩa ngữ pháp 은 듯싶다

1 : hình như, dường như, có lẽ
앞에 오는 말의 내용을 추측함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự suy đoán nội dung của từ ngữ phía trước.

Ví dụ cho ngữ pháp 은 듯싶다

그 집은 사진으로 봤을 때는 번지르르 괜찮은 듯싶었지만, 실제로는 무척 좁고 지저분했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어디선가 들은 듯싶은 노래였는데, 알고 보니 광고의 배경 음악이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번 경기 상대도 만만치 않은 듯싶다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
콧노래를 부르는 걸 보니 지수가 기분이 좋은 듯싶다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이 모자가 나에게는 조금 작은 듯싶다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia