TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 은 듯싶다

Nghĩa ngữ pháp 은 듯싶다

1 : hình như, dường như, có lẽ
앞에 오는 말의 내용을 추측함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự suy đoán nội dung của từ ngữ phía trước.

Ví dụ cho ngữ pháp 은 듯싶다

이번 경기 상대도 만만치 않은 듯싶다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
콧노래를 부르는 걸 보니 지수가 기분이 좋은 듯싶다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이 모자가 나에게는 조금 작은 듯싶다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia