Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : ㄴ달

ㄴ달

Nghĩa ngữ pháp ㄴ달

1 : rằng sẽ, bảo sẽ
누군가가 할 것으로 예상되는 행동이나 말을 가정하전하면서 뒤에 오는 말을 꾸밀 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi giả định hành động hay lời nói được dự kiến là điều mà ai đó sẽ thực hiện đồng thời bổ nghĩa cho từ đứng sau.

Ngữ pháp tương đồng với ㄴ달

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia