TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 으련다

Nghĩa ngữ pháp 으련다

1 : định
말하는 사람의 의지를 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện ý định của người nói.

Ví dụ cho ngữ pháp 으련다

아서라, 이따가 밥을 먹으련다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 그냥 집에서 간단히 먹으련다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다음 달부터는 은행에 적금을 넣으련다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia