Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Từ vựng đã lưu
Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 으려든지

으려든지

Nghĩa ngữ pháp 으려든지

1 : định… hay định...
Cấu trúc thể hiện dù chọn lựa cái nào đó trong các sự việc hay hình huống có chủ đích thì cũng không sao.

Ví dụ cho ngữ pháp 으려든지

밥을 먹으려든지 죽을 먹으려든지 내버려 둬.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
마당에 꽃을 심으려든지 나무를 심으려든지 신경쓰지 마세요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구두를 신으려든지 운동화를 신으려든지 옷에 어울리는 걸로 신겠지요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Ngữ pháp tương đồng với 으려든지

Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia