TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 1 kết quả cho từ : 어 빠지다

Nghĩa ngữ pháp 어 빠지다

1 : quá, cực
앞의 말이 나타내는 상태의 정도가 아주 심하여 못마땅하다는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện mức độ của trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện rất nghiêm trọng nên không hài lòng.

Ví dụ cho ngữ pháp 어 빠지다

어 빠지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
Nguồn : Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia